tiểu thơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách gọi một cô gái trẻ, con nhà gia thế, có địa vị xã hội, thường được nuôi dạy kỹ lưỡng và có phong cách thanh lịch, dịu dàng. Từ này mang sắc thái cổ kính, thường dùng trong văn học hoặc lối nói trang trọng, lịch sự.
- Cách xưng hô lịch sự, tôn trọng đối với một người con gái trẻ. (Cách dùng này hiện nay ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiểu thuyết xưa, hình ảnh tiểu thơ thường gắn liền với khuê các, đài các.
- Cô ấy ăn nói nhẹ nhàng, dáng vẻ yểu điệu, đúng là một tiểu thơ con nhà gia giáo.
- Mời tiểu thơ dùng trà. (Cách nói cổ, lịch sự).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm bộ làm tịch như tiểu thơ": thành ngữ châm biếm chỉ người (thường là con gái) có cách cư xử, ăn nói quá kiểu cách, màu mè, làm ra vẻ thanh cao, khó tính một cách không tự nhiên.
- Cô ta cứ làm bộ làm tịch như tiểu thơ, khó chiều lắm.
Biến thể và từ liên quan
- Tiểu thư: Từ có nghĩa hoàn toàn tương đương và phổ biến hơn "tiểu thơ". "Tiểu thơ" có thể coi là một biến thể cách viết/đọc của "tiểu thư".
- Khuê các: Chỉ nơi ở, không gian riêng của con gái nhà quyền quý ngày xưa, thường đi kèm với hình ảnh "tiểu thơ".
- Thiếu nữ: Chỉ cô gái trẻ tuổi, nhưng không mang hàm ý về gia thế, địa vị như "tiểu thơ".
- Cô gái: Từ thông dụng, trung tính, chỉ người nữ trẻ tuổi.
Từ đồng nghĩa
- Tiểu thư: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa và cách dùng.
- Cô ả: Cách gọi con gái nhà có điều kiện, quyền quý ngày xưa, có thể mang sắc thái thân mật hoặc hơi châm biếm.
- Khuê nữ: Từ Hán Việt, chỉ người con gái (thường trong gia đình có học thức, lễ giáo).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tiểu thơ" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh, kịch có bối cảnh xưa, hoặc trong lối nói văn hoa, có chủ ý. Trong giao tiếp đời thường hiện đại, từ này ít được sử dụng.
- Sắc thái của từ mang tính chất cổ điển, trang trọng, đôi khi có thể hàm chứa ý nghĩa về sự kiểu cách, yếu đuối (theo quan niệm xưa).
- Nh. Tiểu thư.